Một vụ va chạm giao thông ngoài ý muốn hoặc một mâu thuẫn bộc phát dẫn đến thương tích nhẹ thường khiến các bên nộp đơn yêu cầu khởi tố hình sự trong lúc nóng giận. Tuy nhiên, khi bình tĩnh lại và đạt được thỏa thuận bồi thường thỏa đáng, bên bị hại thường mong muốn rút đơn để khép lại sự việc một cách êm đẹp. Trong các tình huống thực tế này, việc tìm hiểu Bãi nại là gì trở nên rất khẩn thiết để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp cho cả hai phía.
Theo quy định của pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam hiện hành, bãi nại là việc người bị hại hoặc người đại diện hợp pháp của họ tự nguyện làm đơn yêu cầu rút lại đơn khởi tố vụ án hình sự đã nộp trước đó, nhằm chấm dứt quá trình truy cứu trách nhiệm hình sự đối với người thực hiện hành vi vi phạm trong một số trường hợp luật định.
Tóm tắt nhanh
- Bãi nại là hành vi rút đơn yêu cầu khởi tố của người bị hại hoặc người đại diện hợp pháp của họ.
- Chỉ áp dụng với một số tội danh ít nghiêm trọng được khởi tố theo yêu cầu của bị hại quy định tại Điều 155 Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015.
- Hậu quả pháp lý trực tiếp của việc bãi nại hợp lệ là đình chỉ tố tụng, người bị buộc tội không phải chịu trách nhiệm hình sự.
- Đơn bãi nại cần được nộp tự nguyện, không bị ép buộc và người bị hại không thể yêu cầu khởi tố lại sau khi đã bãi nại thành công.
1. Bãi nại là gì theo quy định pháp luật?
1.1. Khái niệm bãi nại
Mặc dù cụm từ bãi nại được sử dụng vô cùng phổ biến trong đời sống xã hội cũng như các giao dịch dân sự, nhưng thực tế thuật ngữ này không được định nghĩa trực tiếp bằng một điều luật riêng trong các văn bản quy phạm pháp luật hiện hành. Thay vào đó, trong khoa học pháp lý và thực tiễn xét xử, bãi nại được hiểu là việc người bị hại tự nguyện rút yêu cầu khởi tố vụ án hình sự.
Khi xem xét đơn bãi nại là gì, chúng ta có thể hiểu đây là một dạng văn bản thể hiện ý chí của người bị hại hoặc người đại diện của họ gửi đến cơ quan tiến hành tố tụng. Thông qua lá đơn này, người bị hại khẳng định việc họ muốn rút lại yêu cầu khởi tố, không tiếp tục đề nghị truy cứu trách nhiệm hình sự đối với người gây thiệt hại và mong muốn cơ quan chức năng khép lại vụ án.
1.2. Cơ sở pháp lý của việc bãi nại
Căn cứ pháp lý cốt lõi của hoạt động bãi nại trong tố tụng hình sự được quy định tại Điều 155 Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015 (số 101/2015/QH13). Điều luật này quy định chi tiết về chế định khởi tố vụ án hình sự theo yêu cầu của bị hại.
Sự tồn tại của chế định này thể hiện chính sách nhân đạo của Nhà nước, đồng thời tôn trọng quyền tự quyết của người bị hại trong các mối quan hệ xã hội ít nghiêm trọng. Chỉ những vụ án thuộc trường hợp khởi tố theo yêu cầu của bị hại mới phát sinh quyền bãi nại có giá trị pháp lý làm đình chỉ vụ án hình sự.

2. Xác định điều kiện và trường hợp được bãi nại trong vụ án hình sự
2.1. Ai có quyền bãi nại?
Không phải bất kỳ cá nhân nào liên quan đến vụ án cũng có tư cách đưa ra yêu cầu bãi nại. Quyền bãi nại thuộc về chính người bị hại hoặc người đại diện hợp pháp của người bị hại trong trường hợp người bị hại là người dưới 18 tuổi, người có nhược điểm về tâm thần hoặc thể chất, hoặc người đã chết.
Cần xác định chính xác tư cách chủ thể khi nào được bãi nại để tránh tình trạng đơn nộp lên không được chấp nhận. Nếu đơn bãi nại do một người không có quyền đại diện hợp pháp ký tên, cơ quan tiến hành tố tụng sẽ bác đơn và tiếp tục tiến hành các bước điều tra, truy tố theo quy định thông thường.
2.2. Các trường hợp được bãi nại
Theo khoản 1 Điều 155 Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015 (số 101/2015/QH13), việc bãi nại có hiệu lực đình chỉ vụ án chỉ áp dụng đối với các vụ án được khởi tố theo yêu cầu của bị hại quy định tại Khoản 1 của các điều luật thuộc Bộ luật Hình sự 2015 sửa đổi, bổ sung 2017 (số 100/2015/QH13 và 12/2017/QH14):
- Tội cố ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác (Điều 134)
- Tội cố ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác trong trạng thái tinh thần bị kích động mạnh (Điều 135)
- Tội cố ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác do vượt quá giới hạn phòng vệ chính đáng hoặc do vượt quá mức cần thiết khi bắt giữ người phạm tội (Điều 136)
- Tội vô ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác (Điều 138)
- Tội vô ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác do vi phạm quy tắc nghề nghiệp hoặc quy tắc hành chính (Điều 139)
- Tội hiếp dâm (Điều 141)
- Tội cưỡng dâm (Điều 143)
- Tội làm nhục người khác (Điều 155)
- Tội vu khống (Điều 156)
2.3. Các trường hợp không được bãi nại
Ngoài các tội danh được liệt kê cụ thể ở trên, hoặc khi hành vi phạm tội thuộc các khoản nặng hơn (khoản 2, khoản 3, khoản 4…) của các điều luật đó, việc bãi nại của người bị hại không làm đình chỉ vụ án.
Ví dụ, trong một vụ án cố ý gây thương tích, nếu tỷ lệ tổn thương cơ thể của người bị hại vượt quá mức quy định tại Khoản 1 Điều 134 Bộ luật Hình sự thì dù người bị hại có làm đơn bãi nại, cơ quan chức năng vẫn tiếp tục điều tra, truy tố và xét xử. Khi đó, đơn bãi nại chỉ được xem xét như một tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự do đã tự nguyện bồi thường thiệt hại và được người bị hại xin giảm nhẹ hình phạt.

3. Đánh giá hậu quả pháp lý của việc bãi nại đối với vụ án
3.1. Đối với người bị buộc tội
Khi người bị hại nộp đơn bãi nại hợp lệ và hoàn toàn tự nguyện, hậu quả của việc bãi nại trực tiếp nhất là người bị buộc tội (người bị tố giác, bị can hoặc bị cáo) sẽ được miễn truy cứu trách nhiệm hình sự đối với hành vi vi phạm đó.
Cơ quan tiến hành tố tụng đang thụ lý hồ sơ sẽ ra quyết định đình chỉ điều tra hoặc đình chỉ vụ án hình sự. Người bị buộc tội sẽ không phải ra hầu tòa, không bị tuyên án và không bị ghi nhận án tích trong lý lịch tư pháp cá nhân.
3.2. Đối với người bị hại
Về phía người bị hại, sau khi quyết định bãi nại được cơ quan tố tụng chấp nhận và ra quyết định đình chỉ vụ án, họ sẽ mất quyền yêu cầu khởi tố lại đối với hành vi đó. Quy định này nhằm bảo đảm tính ổn định của quan hệ pháp luật tố tụng và tránh việc lạm dụng quyền khởi tố.
Ngoại lệ duy nhất là nếu người bị hại chứng minh được việc rút đơn trước đó là trái với ý muốn của họ do bị đe dọa, cưỡng bức hoặc dùng vũ lực ép buộc. Khi đó, cơ quan tố tụng mới có thể xem xét phục hồi điều tra vụ án.
3.3. Thẩm quyền giải quyết đơn bãi nại
Tùy thuộc vào giai đoạn tố tụng của vụ án, thẩm quyền giải quyết đơn bãi nại sẽ thuộc về các cơ quan khác nhau. Việc xác định đúng thẩm quyền giải quyết đơn bãi nại giúp các bên nộp đơn đúng nơi, đẩy nhanh tiến trình đình chỉ vụ việc.
Nếu vụ án đang ở giai đoạn xác minh tin báo hoặc điều tra, thẩm quyền thuộc về Cơ quan điều tra (cấp tỉnh/thành phố) hoặc Công an cấp xã nơi tiếp nhận tố giác ban đầu. Nếu vụ án đã chuyển sang giai đoạn truy tố, Viện kiểm sát nhân dân cùng cấp có thẩm quyền ra quyết định đình chỉ. Khi vụ án đã thụ lý để xét xử, Thẩm phán chủ tọa phiên tòa hoặc Hội đồng xét xử thuộc Tòa án nhân dân khu vực hoặc Tòa án nhân dân cấp tỉnh/thành phố sẽ quyết định đình chỉ vụ án.
⏱ Mốc thời hạn cần nhớ
- Trước khi mở phiên tòa sơ thẩm — Bị hại nộp đơn bãi nại trong giai đoạn điều tra hoặc chuẩn bị xét xử để cơ quan tố tụng ra quyết định đình chỉ vụ án mà không cần mở phiên tòa.
- Tại phiên tòa sơ thẩm — Việc bãi nại vẫn có thể được thực hiện trực tiếp trước khi Hội đồng xét xử vào phòng nghị án để làm căn cứ đình chỉ vụ án ngay tại tòa.
- Sau khi bản án sơ thẩm có hiệu lực — Đơn bãi nại nộp ở giai đoạn này không còn giá trị đình chỉ vụ án, chỉ được xem xét làm tình tiết giảm nhẹ hình phạt khi xét xử phúc thẩm hoặc thi hành án.

4. Phân biệt bãi nại và các khái niệm tương tự
4.1. Bãi nại và rút đơn khởi kiện dân sự
Nhiều người thường nhầm lẫn giữa việc bãi nại trong tố tụng hình sự và rút đơn khởi kiện trong tố tụng dân sự. Thực chất, đây là hai thủ tục thuộc hai lĩnh vực pháp luật khác biệt hoàn toàn với tính chất và hậu quả pháp lý không giống nhau.
Rút đơn khởi kiện dân sự là quyền tự định đoạt của đương sự đối với các tranh chấp về tài sản, hợp đồng hay hôn nhân gia đình. Ví dụ, trong một vụ án ly hôn có tranh chấp tài sản phức tạp, nếu ban đầu người vợ yêu cầu chia tài sản do chong khong chiu chia tai san nhưng sau đó hai bên đã tự thỏa thuận thành công, người vợ có quyền rút đơn khởi kiện. Tòa án sẽ đình chỉ giải quyết vụ án theo Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015 (số 92/2015/QH13). Trái lại, bãi nại trong hình sự liên quan trực tiếp đến việc có tiếp tục truy cứu trách nhiệm hình sự đối với một hành vi nguy hiểm cho xã hội hay không.
| Tiêu chí phân biệt | Bãi nại (Hình sự) | Rút đơn khởi kiện (Dân sự) |
|---|---|---|
| Bản chất pháp lý | Rút yêu cầu khởi tố vụ án hình sự đối với hành vi phạm tội. | Rút yêu cầu giải quyết tranh chấp dân sự, kinh tế hoặc hôn nhân gia đình. |
| Cơ sở áp dụng | Chỉ áp dụng giới hạn với các tội danh cụ thể tại Khoản 1 Điều 155 BLTTHS. | Áp dụng rộng rãi cho hầu hết các tranh chấp dân sự theo quyền tự định đoạt của đương sự. |
| Quyền khởi tố/khởi kiện lại | Không có quyền yêu cầu khởi tố lại (trừ khi bị cưỡng bức, đe dọa). | Có quyền khởi kiện lại nếu vẫn đáp ứng đủ điều kiện khởi kiện vụ án và thời hiệu theo luật định. |
4.2. Bãi nại và hòa giải trong vụ án hình sự
Hòa giải trong hình sự là quá trình hai bên thương lượng, trao đổi về việc bồi thường thiệt hại và khắc phục hậu quả do hành vi phạm tội gây ra. Hòa giải thường là tiền đề thực tế dẫn đến việc người bị hại tự nguyện viết đơn bãi nại.
Tuy nhiên, chỉ riêng việc hai bên hòa giải thành công và thực hiện bồi thường theo đúng luật chia tài sản hay thỏa thuận dân sự không mặc nhiên làm đình chỉ vụ án nếu tội danh đó không thuộc trường hợp khởi tố theo yêu cầu của bị hại. Trong những trường hợp không được đình chỉ, việc hòa giải chỉ đóng vai trò là căn cứ để cơ quan tài phán xem xét giảm nhẹ hình phạt cho bị can, bị cáo khi lượng hình.
5. Những lưu ý quan trọng khi xem xét việc bãi nại
5.1. Cần cân nhắc kỹ lưỡng trước khi bãi nại
Quyết định bãi nại cần xuất phát hoàn toàn từ ý chí tự nguyện, không bị chi phối bởi các yếu tố đe dọa, cưỡng ép hoặc những lời hứa hẹn thiếu căn cứ thực tế từ phía người gây thiệt hại.
Nếu người bị hại vội vàng nộp đơn bãi nại khi chưa nhận được đầy đủ tiền bồi thường thiệt hại như đã thỏa thuận, họ sẽ rơi vào thế bất lợi rất lớn. Một khi vụ án đã bị đình chỉ, việc yêu cầu cơ quan chức năng can thiệp để đòi lại quyền lợi tài chính sẽ gặp nhiều trở ngại pháp lý phức tạp.
5.2. Hậu quả khó đảo ngược khi bãi nại
Pháp luật quy định rất nghiêm ngặt rằng người bị hại đã rút yêu cầu khởi tố thì không có quyền yêu cầu khởi tố lại. Việc thay đổi quyết định sau khi đơn bãi nại đã được cơ quan có thẩm quyền chấp nhận và ra quyết định đình chỉ là điều gần như không thể thực hiện, trừ khi có chứng cứ vững chắc chứng minh việc rút đơn là do bị ép buộc bằng vũ lực hoặc đe dọa.
📋 Checklist cần chuẩn bị
- ✔ Văn bản thỏa thuận bồi thường thiệt hại đã được hai bên ký kết hợp pháp.
- ✔ Biên nhận đã nhận đủ tiền bồi thường hoặc bằng chứng chuyển khoản ngân hàng hoàn tất.
- ✔ Đơn bãi nại ghi rõ thông tin cá nhân của người bị hại, người bị buộc tội và số quyết định khởi tố vụ án (nếu có).
- ✔ Nội dung cam kết việc rút đơn là hoàn toàn tự nguyện, không bị ép buộc, đe dọa.
5.3. Tầm quan trọng của tư vấn luật sư
Tố tụng hình sự là lĩnh vực pháp lý đặc biệt phức tạp và chứa đựng nhiều rủi ro ảnh hưởng trực tiếp đến quyền tự do, nhân thân của các bên. Việc tham vấn ý kiến từ các luật sư có chuyên môn sâu trước khi đặt bút ký đơn bãi nại là cực kỳ cần thiết.
Luật sư sẽ giúp khách hàng đánh giá tính pháp lý của thỏa thuận bồi thường, bảo đảm các quyền lợi tài chính được thực thi trên thực tế, đồng thời hướng dẫn soạn thảo đơn bãi nại đúng chuẩn quy định của cơ quan tiến hành tố tụng. Bạn đọc có thể tìm hiểu thêm các bài viết hướng dẫn chi tiết tại chuyên mục kiến thức pháp lý để trang bị thêm những kiến thức bổ ích trước khi đưa ra quyết định.
6. Câu hỏi thường gặp về Bãi nại là gì
Đơn bãi nại cần có những nội dung gì?
Đơn bãi nại cần ghi rõ thông tin cá nhân của người làm đơn (người bị hại hoặc người đại diện), thông tin của người bị buộc tội, tóm tắt diễn biến vụ việc và lý do rút đơn (như đã nhận đủ bồi thường, hai bên tự hòa giải). Đặc biệt, đơn phải có dòng cam kết việc rút đơn hoàn toàn tự nguyện, không bị ép buộc và ký ghi rõ họ tên.
Việc bãi nại có cần phải được Tòa án hoặc Cơ quan điều tra đồng ý không?
Cơ quan tiến hành tố tụng (Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát hoặc Tòa án) sẽ kiểm tra tính hợp pháp và tính tự nguyện của đơn bãi nại. Nếu đơn đáp ứng đầy đủ điều kiện luật định và không có dấu hiệu cưỡng bức, cơ quan có thẩm quyền bắt buộc phải ra quyết định đình chỉ vụ án theo đúng trình tự tố tụng hình sự.
Bãi nại có phải là quyền tuyệt đối của người bị hại không?
Không, bãi nại chỉ là quyền tuyệt đối có giá trị làm đình chỉ vụ án đối với các tội danh thuộc danh mục khởi tố theo yêu cầu của bị hại tại Khoản 1 Điều 155 Bộ luật Tố tụng Sự 2015. Đối với các tội danh khác, đơn bãi nại chỉ được coi là một tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự để cơ quan tố tụng xem xét khi giải quyết vụ án.
Sau khi bãi nại có được yêu cầu khởi tố lại không?
Theo quy định pháp luật, người đã rút yêu cầu khởi tố thì không có quyền yêu cầu khởi tố lại, trừ trường hợp việc rút yêu cầu là trái với ý muốn của họ do bị ép buộc, đe dọa hoặc cưỡng bức. Do đó, việc nộp đơn bãi nại cần được cân nhắc cực kỳ cẩn trọng trước khi thực hiện.
Tư vấn chuyên môn
Nội dung được biên soạn và chịu trách nhiệm chuyên môn bởi Luật sư Bùi Khắc Long (Chứng chỉ hành nghề số 17116/TP/LS-CCHN — Đoàn Luật sư TP.HCM) cùng đội ngũ Công ty Luật TNHH Duy Minh, có kinh nghiệm thực tế trong các lĩnh vực hình sự, đất đai, dân sự, thừa kế và doanh nghiệp tại TP.HCM. Mỗi vụ việc có tình tiết riêng; khi hồ sơ phức tạp, có tranh chấp hoặc sắp phát sinh thủ tục tố tụng, Quý khách nên trao đổi trực tiếp với luật sư để được đánh giá hồ sơ và định hướng phương án phù hợp. Hotline: 0984 138 515 — Website: https://luatsuhcm.com.vn
Trước khi quyết định thực hiện thủ tục bãi nại, bạn nên tự trả lời một số câu hỏi kiểm tra nhanh: Người bị buộc tội đã thực hiện đầy đủ nghĩa vụ bồi thường thiệt hại như cam kết hay chưa? Tội danh trong vụ án của bạn có thực sự nằm trong danh mục các tội khởi tố theo yêu cầu của bị hại hay không? Bạn có hoàn toàn tự nguyện rút đơn mà không chịu bất kỳ sự áp đặt hay đe dọa nào? Nếu còn bất kỳ băn khoăn nào về mặt thủ tục hoặc muốn bảo đảm an toàn pháp lý tối đa, hãy liên hệ ngay với Công ty Luật TNHH Duy Minh qua Hotline 0984 138 515 để nhận được sự tư vấn, hỗ trợ kịp thời và chính xác nhất từ đội ngũ luật sư chuyên nghiệp của chúng tôi.
*Lưu ý: Nội dung bài viết chỉ mang tính chất tham khảo và không thay thế cho tư vấn pháp lý chuyên sâu. Do tính chất đặc thù và các tình tiết riêng biệt của mỗi vụ việc, giải pháp thực tế có thể thay đổi tùy thuộc vào hồ sơ và bối cảnh pháp lý tại từng thời điểm. Để nhận phương án tối ưu cho trường hợp của mình, Quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp Công ty Luật TNHH Duy Minh — Hotline 0984 138 515 để được hướng dẫn cụ thể.
Cần Tư Vấn Pháp Lý?
Liên hệ ngay Luật sư TPHCM qua Hotline: 0984 138 515 để được hỗ trợ kịp thời.