Hàng thừa kế thứ nhất gồm những ai khi một người qua đời mà không kịp để lại di chúc?
Đây là vấn đề pháp lý tưởng chừng như đơn giản nhưng lại rất dễ phát sinh tranh chấp trong thực tế. Sự phức tạp thường bắt nguồn từ các mối quan hệ gia đình đan xen như con đẻ, con nuôi, con riêng, hay tình trạng hôn nhân thực tế của người để lại di sản tại thời điểm mở thừa kế.
Theo pháp luật hiện hành, Hàng thừa kế thứ nhất gồm những ai được quy định rõ tại điểm a khoản 1 Điều 651 Bộ luật Dân sự 2015 (số 91/2015/QH13), bao gồm: vợ, chồng, cha đẻ, mẹ đẻ, cha nuôi, mẹ nuôi, con đẻ, con nuôi của người chết. Những người thừa kế cùng hàng được hưởng phần di sản bằng nhau.
Nắm nhanh trong 30 giây
- Hàng thừa kế thứ nhất gồm vợ, chồng, cha mẹ đẻ, cha mẹ nuôi, con đẻ, con nuôi hợp pháp.
- Tất cả những người thuộc hàng này được hưởng các phần di sản có giá trị ngang nhau.
- Mối quan hệ con riêng, bố dượng, mẹ kế chỉ được thừa kế nếu đáp ứng điều kiện nuôi dưỡng thực tế.
- Từ 01/7/2025, thủ tục khai nhận di sản được gộp chung thành Văn bản phân chia di sản theo Luật Công chứng mới.
1. Hàng thừa kế thứ nhất gồm những ai? Quy định pháp luật
1.1. Giải thích ngắn gọn về hàng thừa kế thứ nhất
Khái niệm thừa kế theo pháp luật được áp dụng khi người chết không để lại di chúc, di chúc không hợp pháp, hoặc những người thừa kế theo di chúc không được quyền nhận di sản. Lúc này, nhà nước dùng các mối quan hệ huyết thống, hôn nhân và nuôi dưỡng để phân chia tài sản.
Hệ thống pháp luật phân chia người thừa kế thành ba hàng khác nhau theo thứ tự ưu tiên thừa kế từ gần đến xa. Trong đó, hàng thừa kế thứ nhất là nhóm người có mối quan hệ gắn bó mật thiết nhất và luôn được ưu tiên nhận di sản đầu tiên. Chỉ khi không còn ai ở hàng thừa kế thứ nhất do đã chết, bị truất quyền hoặc từ chối nhận di sản, di sản mới được chuyển xuống hàng thứ hai.
1.2. Hàng thừa kế thứ nhất theo quy định của Bộ luật Dân sự hiện hành
Quy định về thừa kế tại Điều 651 Bộ luật Dân sự 2015 (số 91/2015/QH13) liệt kê cụ thể các thành viên thuộc nhóm này. Việc phân chia tài sản cho những người này dựa trên nguyên tắc bình đẳng, không phân biệt đối xử giữa nam và nữ, giữa con đẻ và con nuôi.

Mỗi người thuộc hàng thừa kế thứ nhất đều được hưởng một suất thừa kế có giá trị ngang nhau đối với phần di sản được chia theo pháp luật. Tuy nhiên, việc xác định chính xác tư cách của từng cá nhân trong thực tế thường phức tạp hơn lý thuyết rất nhiều.
2. Cách xác định những đối tượng cụ thể trong hàng thừa kế thứ nhất
2.1. Vợ, chồng của người để lại di sản
Quan hệ vợ chồng để làm căn cứ thừa kế phải là quan hệ hôn nhân hợp pháp. Điều này đồng nghĩa với việc hai bên phải có giấy chứng nhận kết hôn do cơ quan nhà nước có thẩm quyền cấp, hoặc thuộc trường hợp hôn nhân thực tế được pháp luật công nhận trước ngày 03/01/1987.
Nếu hai người đang sống chung như vợ chồng nhưng không đăng ký kết hôn thì không được coi là hàng thừa kế thứ nhất của nhau. Ngược lại, nếu tại thời điểm một bên chết, hai người đang trong quá trình giải quyết ly hôn tại Tòa án hoặc đang ly thân, nhưng chưa có bản án hoặc quyết định ly hôn có hiệu lực pháp luật, họ vẫn là vợ chồng hợp pháp và được hưởng thừa kế của nhau.

Bên cạnh đó, trường hợp vợ hoặc chồng đã kết hôn với người khác sau khi một bên mất tích, nhưng sau đó người mất tích trở về, quan hệ hôn nhân thứ hai vẫn được bảo hộ. Việc phân chia di sản của người chồng/vợ cũ lúc này cần được xem xét dựa trên các mốc thời gian pháp lý cụ thể để bảo vệ quyền lợi cho các bên.
2.2. Cha đẻ, mẹ đẻ, cha nuôi, mẹ nuôi của người để lại di sản
Tư cách cha đẻ, mẹ đẻ được xác định dựa trên sự kiện sinh đẻ tự nhiên, thể hiện qua giấy khai sinh hoặc các quyết định xác định cha, mẹ, con của cơ quan có thẩm quyền hoặc Tòa án. Mối quan hệ này không bị ảnh hưởng bởi việc cha mẹ có đăng ký kết hôn hay không.
Đối với cha nuôi, mẹ nuôi, quan hệ thừa kế chỉ phát sinh khi việc nuôi con nuôi được thực hiện hợp pháp và có đăng ký tại cơ quan hộ tịch cấp xã theo quy định của Luật Nuôi con nuôi. Nếu chỉ nhận nuôi trên danh nghĩa, chăm sóc thực tế mà không làm thủ tục pháp lý, người nhận nuôi không thuộc hàng thừa kế thứ nhất.
Đối với trường hợp cha mẹ kế và con riêng, mối quan hệ này không đương nhiên tạo ra quyền thừa kế theo pháp luật như trường hợp con dâu thuộc hàng thừa kế. Tuy nhiên, họ vẫn có thể được hưởng thừa kế của nhau nếu chứng minh được giữa họ có quan hệ chăm sóc, nuôi dưỡng nhau như cha con, mẹ con theo đúng quy định tại Điều 654 Bộ luật Dân sự 2015.
2.3. Con đẻ, con nuôi của người để lại di sản
Con đẻ bao gồm cả con trong giá thú và con ngoài giá thú (miễn là có chứng cứ chứng minh quan hệ cha con, mẹ con hợp pháp). Pháp luật không có sự phân biệt đối xử về quyền thừa kế giữa con trai và con gái, giữa con chung và con riêng của vợ hoặc chồng.
Con nuôi hợp pháp cũng có quyền thừa kế ngang bằng với con đẻ đối với di sản của cha mẹ nuôi. Tuy nhiên, cần lưu ý con nuôi đã được người khác nhận nuôi hợp pháp thì mối quan hệ thừa kế với cha mẹ đẻ vẫn được bảo lưu theo quy định pháp luật.
| Đối tượng thừa kế | Căn cứ xác định pháp lý | Lưu ý quan trọng |
|---|---|---|
| Vợ, Chồng | Giấy chứng nhận kết hôn / Hôn nhân thực tế trước 1987. | Đang ly thân hoặc chuẩn bị ly hôn vẫn được hưởng thừa kế. |
| Con đẻ, Con nuôi | Giấy khai sinh / Quyết định nhận con nuôi hợp pháp. | Con ngoài giá thú có đủ chứng cứ chứng minh vẫn được chia đều. |
| Cha mẹ đẻ, Cha mẹ nuôi | Hồ sơ hộ tịch / Đăng ký nhận con nuôi. | Cha mẹ kế phải có quan hệ nuôi dưỡng thực tế để được xem xét. |
3. Nhận diện các lưu ý quan trọng khi xác định hàng thừa kế thứ nhất
3.1. Các trường hợp không được hưởng thừa kế
Không phải tất cả những người thuộc hàng thừa kế thứ nhất đều hiển nhiên nhận được di sản. Pháp luật quy định một số trường hợp bị tước quyền hoặc không được quyền hưởng di sản thừa kế nhằm bảo đảm tính đạo đức và công bằng xã hội.
Theo quy định tại Điều 621 Bộ luật Dân sự 2015, người có hành vi cố ý xâm phạm tính mạng, sức khỏe, hoặc ngược đãi nghiêm trọng người để lại di sản sẽ không được quyền hưởng di sản. Tương tự, người có hành vi lừa dối, cưỡng ép hoặc giả mạo di chúc nhằm chiếm đoạt tài sản cũng bị loại trừ, trừ khi người để lại di sản đã biết nhưng vẫn cho họ hưởng di sản theo di chúc.
⚠️ Rủi ro cần tránh
Việc chậm trễ thực hiện thủ tục phân chia di sản hoặc không xác định rõ các đồng thừa kế có thể dẫn đến việc tranh chấp kéo dài, tài sản bị xuống cấp hoặc bị thất thoát do giao dịch bất hợp pháp.
3.2. Vai trò của giấy tờ, chứng cứ chứng minh quan hệ
Để tiến hành phân chia di sản, các đồng thừa kế phải chứng minh được tư cách pháp lý của mình thông qua hệ thống giấy tờ hộ tịch. Thiếu sót giấy tờ là nguyên nhân phổ biến nhất khiến các thủ tục hành chính bị ách tắc tại tổ chức hành nghề công chứng.
Đặc biệt, từ ngày 01/7/2025, Luật Công chứng 2024 (số 46/2024/QH15) có hiệu lực đã mang đến thay đổi quan trọng trong chế định thừa kế. Theo quy định mới tại Điều 59 của luật này, hai thủ tục “Văn bản khai nhận di sản” và “Văn bản thỏa thuận phân chia di sản” trước đây đã được gộp chung thành một loại duy nhất là “VĂN BẢN PHÂN CHIA DI SẢN”. Thủ tục này bắt buộc áp dụng cho cả trường hợp chỉ có một người thừa kế duy nhất.

⏱ Mốc thời hạn cần nhớ
- Thời hiệu thừa kế — Là thời hạn mà người thừa kế có quyền yêu cầu chia di sản: 30 năm đối với bất động sản, 10 năm đối với động sản kể từ thời điểm mở thừa kế.
- Nắm rõ thời hạn khai nhận di sản để tránh trường hợp tài sản bị tranh chấp hoặc quá thời hạn khởi kiện quyền thừa kế theo quy định pháp luật.
3.3. Thời điểm cần tư vấn luật sư để giải quyết tranh chấp
Các vụ việc thừa kế thường mang tính chất nhạy cảm vì liên quan trực tiếp đến tình cảm gia đình và khối tài sản tích lũy. Khi xuất hiện bất đồng về việc xác định ai là người được hưởng thừa kế, hoặc khi giấy tờ chứng minh quan hệ bị thất lạc, việc tự giải quyết thường dẫn đến bế tắc.
Để bảo vệ quyền lợi hợp pháp và giữ gìn sự hòa thuận, các bên nên tìm đến dịch vụ luật sư thừa kế chuyên nghiệp để được tư vấn lộ trình phân chia tài sản rõ ràng. Luật sư sẽ hỗ trợ kiểm tra tính pháp lý của hồ sơ, thu thập chứng cứ chứng minh quan hệ và tính toán chính xác chi phí làm thủ tục thừa kế cần thiết, giúp tiết kiệm thời gian cho các bên liên quan.
4. Câu hỏi thường gặp về hàng thừa kế thứ nhất gồm những ai
Nếu người chết có cả con ruột và con nuôi, họ có cùng thuộc hàng thừa kế thứ nhất không?
Có. Theo quy định tại Điều 651 Bộ luật Dân sự 2015, con đẻ và con nuôi hợp pháp (có đăng ký nhận con nuôi tại cơ quan nhà nước có thẩm quyền) đều thuộc hàng thừa kế thứ nhất và có quyền hưởng phần di sản ngang nhau.
Vợ/chồng đã ly hôn thì có được coi là hàng thừa kế thứ nhất không?
Nếu tại thời điểm mở thừa kế, quan hệ hôn nhân đã chấm dứt bằng bản án hoặc quyết định ly hôn có hiệu lực pháp luật của Tòa án thì họ không còn là hàng thừa kế thứ nhất của nhau. Trường hợp đang trong quá trình chuẩn bị ly hôn hoặc ly thân nhưng chưa có quyết định có hiệu lực, họ vẫn được quyền thừa kế di sản.
Cha mẹ kế có được hưởng thừa kế thuộc hàng thừa kế thứ nhất không?
Thông thường cha mẹ kế và con riêng không thuộc hàng thừa kế thứ nhất của nhau. Tuy nhiên, nếu giữa họ có quan hệ chăm sóc, nuôi dưỡng nhau như cha con, mẹ con theo pháp luật về hôn nhân và gia đình thì họ vẫn được thừa kế di sản của nhau theo quy định tại Điều 654 Bộ luật Dân sự 2015.
Khi nào thì hàng thừa kế thứ nhất bị truất quyền thừa kế?
Một người thuộc hàng thừa kế thứ nhất sẽ bị truất quyền hưởng di sản nếu người để lại di sản thể hiện rõ ý chí này trong di chúc hợp pháp. Ngoài ra, họ có thể bị loại trừ quyền hưởng di sản nếu có các hành vi vi phạm nghiêm trọng quy định tại Điều 621 Bộ luật Dân sự 2015.
5. Kết luận
Việc phân định rõ ràng Hàng thừa kế thứ nhất gồm những ai là bước đi nền tảng để giải quyết mọi thủ tục phân chia di sản sau khi một người qua đời. Việc nắm chắc các quy định này giúp bảo đảm quyền lợi chính đáng cho các thành viên trong gia đình, đồng thời giảm thiểu tối đa các xung đột pháp lý không đáng có.
Thời điểm tốt nhất để liên hệ luật sư hỗ trợ là ngay khi phát sinh sự kiện mở thừa kế, hoặc khi phát hiện hồ sơ giấy tờ hộ tịch của các thành viên có sự sai lệch. Việc nhận diện rủi ro sớm và có sự đồng hành của đơn vị pháp lý chuyên nghiệp sẽ giúp quá trình lập văn bản phân chia di sản diễn ra nhanh chóng, đúng luật và an toàn.
Tư vấn chuyên môn
Nội dung được biên soạn và chịu trách nhiệm chuyên môn bởi Luật sư Bùi Khắc Long (Chứng chỉ hành nghề số 17116/TP/LS-CCHN — Đoàn Luật sư TP.HCM) cùng đội ngũ Công ty Luật TNHH Duy Minh, có kinh nghiệm thực tế trong các lĩnh vực hình sự, đất đai, dân sự, thừa kế và doanh nghiệp tại TP.HCM. Mỗi vụ việc có tình tiết riêng; khi hồ sơ phức tạp, có tranh chấp hoặc sắp phát sinh thủ tục tố tụng, Quý khách nên trao đổi trực tiếp với luật sư để được đánh giá hồ sơ và định hướng phương án phù hợp. Hotline: 0931 222 515 — Website: https://luatsuhcm.com.vn
*Lưu ý: Nội dung bài viết chỉ mang tính chất tham khảo và không thay thế cho tư vấn pháp lý chuyên sâu. Do tính chất đặc thù và các tình tiết riêng biệt của mỗi vụ việc, giải pháp thực tế có thể thay đổi tùy thuộc vào hồ sơ và bối cảnh pháp lý tại từng thời điểm. Để nhận phương án tối ưu cho trường hợp của mình, Quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp Công ty Luật TNHH Duy Minh — Hotline 0931 222 515 để được hướng dẫn cụ thể.
Cần Tư Vấn Pháp Lý?
Liên hệ ngay Luật sư TPHCM qua Hotline: 0931 222 515 để được hỗ trợ kịp thời.