Tạm giữ và tạm giam khác gì nhau thời hạn bao lâu là thắc mắc phổ biến của nhiều người khi đối mặt với các vấn đề liên quan đến pháp luật hình sự. Việc nhầm lẫn giữa hai biện pháp ngăn chặn này có thể dẫn đến những hiểu lầm nghiêm trọng về quyền lợi và nghĩa vụ pháp lý của người liên quan. Nắm chắc bản chất từng biện pháp giúp người dân chủ động bảo vệ quyền lợi hợp pháp của bản thân và người thân trong quá trình tố tụng.
Theo pháp luật hiện hành, tạm giữ là biện pháp ngăn chặn áp dụng với người bị bắt trong trường hợp khẩn cấp, phạm tội quả tang hoặc tự thú, đầu thú với thời hạn tối đa là 09 ngày. Trong khi đó, tạm giam là biện pháp ngăn chặn áp dụng đối với bị can, bị cáo về tội nghiêm trọng, rất nghiêm trọng hoặc đặc biệt nghiêm trọng với thời hạn kéo dài hơn tùy thuộc vào giai đoạn điều tra, truy tố hay xét xử.
Tóm tắt nội dung chính:
- Tạm giữ áp dụng ngay khi bắt người khẩn cấp hoặc quả tang để xác minh ban đầu; thời hạn tối đa 09 ngày.
- Tạm giam áp dụng sau khi đã khởi tố bị can để phục vụ điều tra, truy tố, xét xử; thời hạn tùy theo tính chất tội phạm.
- Người bị tạm giữ, tạm giam được bảo đảm các quyền cơ bản như tự bào chữa, nhờ luật sư bảo vệ quyền lợi.
- Sự can thiệp kịp thời của luật sư ngay từ giai đoạn tạm giữ giúp hạn chế tối đa rủi ro oan sai hoặc vi phạm tố tụng.
Trước khi đi sâu vào phân tích sự khác biệt, người dân cần trang bị kiến thức cơ bản từ giai đoạn ban đầu. Nếu nhận được yêu cầu làm việc từ cơ quan chức năng, việc tìm hiểu Bị triệu tập lấy lời khai cần chuẩn bị gì để chủ động bảo vệ quyền lợi là bước đi rất quan trọng.
1. Khái niệm tạm giữ và tạm giam theo pháp luật hình sự Việt Nam
Trong quy định pháp luật về tạm giữ tạm giam, đây đều là những biện pháp ngăn chặn được quy định tại Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015. Tuy nhiên, thời điểm áp dụng và tư cách pháp lý của người bị áp dụng ở hai biện pháp này hoàn toàn khác nhau.
1.1. Tạm giữ là gì?
Theo quy định tại Điều 117 Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015, tạm giữ là biện pháp ngăn chặn do cơ quan có thẩm quyền áp dụng đối với người bị giữ trong trường hợp khẩn cấp, người bị bắt trong trường hợp phạm tội quả tang, người bị bắt theo quyết định truy nã hoặc người phạm tội tự thú, đầu thú. Mục đích chính của việc tạm giữ là để ngăn chặn ngay hành vi tẩu tán chứng cứ, trốn tránh pháp luật và tiến hành xác minh ban đầu xem có đủ căn cứ khởi tố vụ án hình sự hay không.
Người bị tạm giữ chưa bị coi là bị can mà chỉ là người bị nghi thực hiện hành vi phạm tội. Do đó, biện pháp này mang tính chất cấp bách, tức thời nhằm phục vụ cho công tác xác minh nhanh của cơ quan điều tra.
1.2. Tạm giam là gì?
Theo quy định tại Điều 119 Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015, tạm giam là biện pháp ngăn chặn được áp dụng đối với bị can, bị cáo nhằm bảo đảm cho công tác điều tra, truy tố, xét xử hoặc thi hành án. Khác với tạm giữ, tạm giam chỉ được áp dụng khi đã có quyết định khởi tố bị can từ cơ quan tố tụng.
Tạm giam thường áp dụng đối với các tội phạm nghiêm trọng, rất nghiêm trọng, đặc biệt nghiêm trọng hoặc tội phạm ít nghiêm trọng nhưng có căn cứ cho thấy người đó có thể bỏ trốn, cản trở điều tra hoặc tiếp tục phạm tội. Đây là biện pháp cách ly bị can, bị cáo khỏi xã hội trong một khoảng thời gian nhất định theo phê chuẩn của Viện kiểm sát nhân dân.
2. So sánh tạm giữ và tạm giam: Những điểm khác biệt cốt lõi
Để nhận diện rõ ràng tạm giữ và tạm giam khác gì nhau thời hạn bao lâu, chúng ta cần phân tích dựa trên các tiêu chí cụ thể. Việc phân biệt tạm giữ tạm giam giúp người thân của người bị tạm giữ, tạm giam xác định đúng các thủ tục cần thiết trong từng giai đoạn.
Dưới đây là bảng phân biệt tạm giữ tạm giam dựa trên các tiêu chí pháp lý cốt lõi:
| Tiêu chí phân biệt | Tạm giữ | Tạm giam |
|---|---|---|
| Tư cách đối tượng | Người bị bắt khẩn cấp, quả tang, truy nã, tự thú (chưa khởi tố bị can). | Bị can, bị cáo (đã có quyết định khởi tố bị can). |
| Thời điểm áp dụng | Ngay sau khi bắt giữ người trong trường hợp khẩn cấp hoặc phạm tội quả tang. | Trong quá trình điều tra, truy tố, xét xử vụ án hình sự. |
| Thời hạn áp dụng | Tối đa 03 ngày, gia hạn tối đa thêm 02 lần (tổng không quá 09 ngày). | Vài tháng đến nhiều tháng, tùy thuộc vào loại tội danh và quy mô vụ án. |
| Nơi cách ly | Nhà tạm giữ thuộc cơ quan công an cấp xã hoặc tương đương. | Trại tạm giam thuộc công an cấp tỉnh/thành phố hoặc Bộ Công an. |
2.1. Về điều kiện và căn cứ áp dụng
Căn cứ áp dụng tạm giữ dựa trên tính cấp bách của hành vi phạm tội vừa xảy ra hoặc hành vi trốn chạy của người phạm tội bị truy nã. Cơ quan điều tra cần giữ ngay người đó để ngăn chặn hậu quả xấu và lấy lời khai ban đầu.
Ngược lại, căn cứ áp dụng tạm giam đòi hỏi tính pháp lý cao hơn. Cơ quan điều tra phải chứng minh được hành vi của bị can có dấu hiệu cấu thành tội phạm hình sự, đã ra quyết định khởi tố bị can và việc cho tại ngoại có thể gây khó khăn cho việc phá án.
2.2. Về mục đích của biện pháp
Mục đích của tạm giữ mang tính chất ngăn ngừa tức thời và xác minh nguồn tin tội phạm. Cơ quan tố tụng dùng thời gian này để củng cố tài liệu xem có đủ cơ sở pháp lý để ra quyết định khởi tố vụ án hình sự hay không.
Trong khi đó, mục đích của tạm giam là bảo đảm sự hiện diện của bị can, bị cáo trong suốt quá trình tố tụng kéo dài. Biện pháp này tránh việc bị can thông đồng, tiêu hủy chứng cứ, mua chuộc nhân chứng hoặc tiếp tục thực hiện hành vi phạm tội ngoài xã hội.
2.3. Về đối tượng áp dụng
Đối tượng bị tạm giữ chưa có tư cách là bị can trong vụ án hình sự. Họ chỉ là người bị tình nghi, người bị bắt quả tang khi đang thực hiện hành vi trái pháp luật hoặc người có quyết định truy nã bị bắt giữ.
Đối tượng bị tạm giam bắt buộc phải là bị can (người đã bị khởi tố về hình sự) hoặc bị cáo (người đã bị Tòa án quyết định đưa ra xét xử). Không thể áp dụng biện pháp tạm giam đối với người chưa bị khởi tố bị can.
2.4. Về thẩm quyền ra lệnh
Thẩm quyền ra lệnh tạm giữ thuộc về Thủ trưởng, Phó Thủ trưởng Cơ quan điều tra các cấp; người chỉ huy đơn vị quân đội độc lập cấp trung đoàn; người chỉ huy tàu bay, tàu biển khi rời sân bay, bến cảng. Lệnh tạm giữ phải được gửi cho Viện kiểm sát cùng cấp trong thời hạn 12 giờ kể từ khi ra lệnh.
Thẩm quyền ra lệnh tạm giam thuộc về Thủ trưởng, Phó Thủ trưởng Cơ quan điều tra các cấp (lệnh phải được Viện kiểm sát cùng cấp phê chuẩn trước khi thi hành); Viện trưởng, Phó Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân cấp tỉnh/thành phố hoặc Viện kiểm sát khu vực; Thẩm phán chủ tọa phiên tòa hoặc Hội đồng xét xử.
3. Thời hạn tạm giữ và tạm giam: Quy định và các trường hợp gia hạn
Nắm được về thời hạn tạm giữ và thời hạn tạm giam giúp người nhà của người bị giam giữ chủ động theo dõi tiến trình làm việc của cơ quan điều tra, tránh tình trạng giam giữ quá hạn trái pháp luật.
3.1. Thời hạn tạm giữ và các trường hợp gia hạn
Theo quy định tại Điều 118 Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015, thời hạn tạm giữ tối đa ban đầu là không quá 03 ngày kể từ khi Cơ quan điều tra nhận người bị bắt. Trong trường hợp cần thiết, người ra quyết định tạm giữ có thể gia hạn tạm giữ nhưng không quá 03 ngày.
Trường hợp đặc biệt có nhiều tình tiết phức tạp, người ra quyết định tạm giữ có thể gia hạn tạm giữ lần thứ hai nhưng không quá 03 ngày. Mọi quyết định gia hạn tạm giữ đều phải được Viện kiểm sát cùng cấp phê chuẩn bằng văn bản trước khi thực hiện. Như vậy, tổng thời hạn tạm giữ tối đa trong mọi trường hợp không được vượt quá 09 ngày.
3.2. Thời hạn tạm giam theo từng giai đoạn tố tụng và các trường hợp gia hạn
Thời hạn tạm giam được quy định chi tiết tại Điều 173 Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015, phân chia theo tính chất nghiêm trọng của tội phạm được quy định trong Bộ luật Hình sự:
- Tội phạm ít nghiêm trọng: Thời hạn tạm giam để điều tra không quá 02 tháng, có thể gia hạn 01 lần không quá 01 tháng.
- Tội phạm nghiêm trọng: Thời hạn tạm giam không quá 03 tháng, có thể gia hạn 01 lần không quá 02 tháng.
- Tội phạm rất nghiêm trọng: Thời hạn tạm giam không quá 04 tháng, có thể gia hạn 01 lần không quá 03 tháng.
- Tội phạm đặc biệt nghiêm trọng: Thời hạn tạm giam không quá 04 tháng, có thể gia hạn tối đa 02 lần (lần thứ nhất không quá 04 tháng, lần thứ hai không quá 04 tháng).
Việc gia hạn tạm giam trong giai đoạn điều tra thuộc thẩm quyền quyết định của Viện kiểm sát nhân dân cấp tỉnh/thành phố hoặc Viện kiểm sát nhân dân khu vực tương ứng.
3.3. Thời hạn tạm giam tối đa theo quy định pháp luật
Trong các trường hợp đặc biệt liên quan đến an ninh quốc gia hoặc tội phạm đặc biệt nghiêm trọng có tính chất phức tạp, nếu thời hạn gia hạn tạm giam đã hết nhưng chưa thể hoàn thành việc điều tra, Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân tối cao có thẩm quyền gia hạn thêm một lần cuối cùng đối với tội phạm đặc biệt nghiêm trọng.
Khi vụ án chuyển sang giai đoạn truy tố hoặc chuẩn bị xét xử, thời hạn tạm giam sẽ được tính lại theo quy định tương ứng của từng giai đoạn nhưng không được vượt quá thời hạn chuẩn bị xét xử được quy định trong luật tố tụng.
Khi người thân đang bị áp dụng biện pháp tạm giam, việc gia đình chuẩn bị kinh tế và bảo toàn tài sản là điều cần thiết. Đối với các giao dịch tài sản lớn trong thời điểm này, quý khách nên tham khảo bài viết Mua nhà đang thế chấp ngân hàng: Rủi ro và cách giải quyết an toàn để tránh phát sinh các tranh chấp tài chính không đáng có.
4. Quyền của người bị tạm giữ, tạm giam và các lưu ý quan trọng
Người bị tạm giữ, tạm giam tuy bị hạn chế quyền tự do đi lại nhưng vẫn được pháp luật bảo vệ các quyền con người, quyền công dân cơ bản khác theo Hiến pháp và pháp luật hình sự hiện hành.
4.1. Những quyền cơ bản được pháp luật bảo vệ
Người bị tạm giữ, tạm giam có các quyền cơ bản bao gồm: được giải thích rõ lý do bị tạm giữ, tạm giam; nhận quyết định tạm giữ, tạm giam; tự bào chữa hoặc nhờ người bào chữa; đưa ra chứng cứ, tài liệu, yêu cầu khiếu nại quyết định tố tụng; và được bảo đảm an toàn về tính mạng, sức khỏe, tài sản.
Đặc biệt, họ có quyền được gặp người thân và người bào chữa theo quy định của pháp luật. Để thực hiện quyền này, gia đình cần thực hiện đúng Thủ tục thăm gặp người bị tạm giam: Những điều cần chuẩn bị nhằm bảo đảm quá trình thăm gặp diễn ra thuận lợi, đúng pháp luật tại các trại tạm giam.
4.2. Những sai lầm thường gặp và rủi ro pháp lý
Một trong những sai lầm phổ biến nhất của gia đình có người bị tạm giữ, tạm giam là tự ý đi “chạy án” hoặc nghe theo các lời hứa hẹn không chính thống từ những đối tượng lừa đảo. Điều này không những không giúp ích cho người bị tạm giữ, tạm giam mà còn làm tăng nguy cơ vướng vào các tội danh khác như đưa hối lộ.
Bên cạnh đó, việc người bị tạm giữ tự ý khai báo không chính xác hoặc ký vào các biên bản làm việc khi chưa hiểu rõ nội dung cũng gây ra bất lợi cực kỳ lớn trong quá trình tố tụng sau này. Việc không lưu ý thời hạn tạm giữ, tạm giam cũng khiến gia đình mất đi thời điểm vàng để can thiệp pháp lý hiệu quả.
4.3. Khi nào nên liên hệ luật sư?
Gia đình nên liên hệ với luật sư ngay từ giai đoạn người thân bị tạm giữ hoặc ngay khi nhận được thông báo bắt giữ ban đầu. Sự tham gia của luật sư ở giai đoạn sớm giúp ngăn chặn các hành vi ép cung, mớm cung (nếu có), đồng thời bảo đảm các buổi lấy lời khai đều được thực hiện đúng trình tự pháp luật.
Luật sư sẽ hỗ trợ thu thập tài liệu chứng cứ ngoại phạm, các tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự để kiến nghị cơ quan điều tra thay đổi biện pháp ngăn chặn từ tạm giam sang cho tại ngoại hoặc bảo lĩnh. Để trang bị đầy đủ thông tin pháp lý cần thiết trong quá trình tố tụng, quý khách có thể tham khảo thêm tại chuyên mục kiến thức pháp lý của chúng tôi.
5. Câu hỏi thường gặp về tạm giữ và tạm giam
Tạm giữ có phải là hình phạt không?
Không, tạm giữ không phải là hình phạt. Tạm giữ chỉ là một biện pháp ngăn chặn trong tố tụng hình sự nhằm mục đích ngăn chặn người bị tình nghi trốn tránh hoặc tiêu hủy chứng cứ, phục vụ cho công tác xác minh ban đầu của cơ quan điều tra.
Người bị tạm giữ có được gặp người thân không?
Theo Luật Thi hành tạm giữ, tạm giam hiện hành, người bị tạm giữ vẫn có quyền được gặp thân nhân trong thời gian tạm giữ. Tuy nhiên, việc thăm gặp phải tuân thủ nghiêm ngặt quy chế của nhà tạm giữ và được sự đồng ý bằng văn bản của cơ quan đang thụ lý vụ án.
Có thể khiếu nại lệnh tạm giữ, tạm giam không?
Hoàn toàn có thể. Người bị tạm giữ, tạm giam hoặc người đại diện hợp pháp của họ có quyền khiếu nại đối với quyết định, lệnh tạm giữ, tạm giam nếu có căn cứ cho rằng lệnh đó là trái pháp luật hoặc không đúng thẩm quyền. Đơn khiếu nại sẽ do Viện kiểm sát cùng cấp giải quyết.
Sự khác biệt giữa tạm giam và giam giữ là gì?
Trong thuật ngữ pháp lý Việt Nam không có khái niệm “giam giữ” độc lập. “Giam giữ” thường là từ ngữ đời sống dùng để chỉ chung hai hành vi pháp lý là tạm giữ và tạm giam, hoặc hành vi giam giữ người trái pháp luật của cá nhân.
Khi nào thì người bị tạm giữ, tạm giam được trả tự do?
Người bị tạm giữ, tạm giam được trả tự do khi hết thời hạn tạm giữ, tạm giam mà cơ quan tố tụng không ra quyết định gia hạn hoặc không chuyển sang biện pháp ngăn chặn khác. Họ cũng được trả tự do khi cơ quan điều tra đình chỉ điều tra hoặc Tòa án tuyên bố không có tội.
Luật sư có vai trò gì trong quá trình tạm giữ, tạm giam?
Luật sư đóng vai trò giám sát tính hợp pháp của quá trình tạm giữ, tạm giam, tham gia các buổi hỏi cung để bảo vệ quyền lợi thân chủ, tránh việc bị bức cung, đồng thời tư vấn cho thân chủ cách trình bày sự việc khách quan và đúng pháp luật nhất.
Tư vấn chuyên môn
Nội dung được biên soạn và chịu trách nhiệm chuyên môn bởi Luật sư Bùi Khắc Long (Chứng chỉ hành nghề số 17116/TP/LS-CCHN — Đoàn Luật sư TP.HCM) cùng đội ngũ Công ty Luật TNHH Duy Minh, có kinh nghiệm thực tế trong các lĩnh vực hình sự, đất đai, dân sự, thừa kế và doanh nghiệp tại TP.HCM. Mỗi vụ việc có tình tiết riêng; khi hồ sơ phức tạp, có tranh chấp hoặc sắp phát sinh thủ tục tố tụng, Quý khách nên trao đổi trực tiếp với luật sư để được đánh giá hồ sơ và định hướng phương án phù hợp. Hotline: 0984 138 515 — Website: https://luatsuhcm.com.vn
*Lưu ý: Nội dung bài viết chỉ mang tính chất tham khảo và không thay thế cho tư vấn pháp lý chuyên sâu. Do tính chất đặc thù và các tình tiết riêng biệt của mỗi vụ việc, giải pháp thực tế có thể thay đổi tùy thuộc vào hồ sơ và bối cảnh pháp lý tại từng thời điểm. Để nhận phương án tối ưu cho trường hợp của mình, Quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp Công ty Luật TNHH Duy Minh — Hotline 0984 138 515 để được hướng dẫn cụ thể.
Cần Tư Vấn Pháp Lý?
Liên hệ ngay Luật sư TPHCM qua Hotline: 0984 138 515 để được hỗ trợ kịp thời.