tội trộm cắp tài sản bao nhiêu tiền thì bị truy cứu

Tội trộm cắp tài sản bao nhiêu tiền thì bị truy cứu trách nhiệm hình sự là thắc mắc phổ biến của nhiều người khi đối diện với các vụ việc mất mát tài sản. Hành vi len lén chiếm đoạt tài sản của người khác không chỉ xâm phạm quyền sở hữu hợp pháp mà còn gây mất an ninh trật tự xã hội. Để giúp bạn đọc nắm rõ các quy định mới nhất, Công ty Luật TNHH Duy Minh sẽ phân tích chi tiết các định lượng giá trị tài sản và các khung hình phạt liên quan.

Theo quy định pháp luật hình sự hiện hành, tội trộm cắp tài sản bị truy cứu trách nhiệm hình sự khi giá trị tài sản bị chiếm đoạt từ 2.000.000 đồng trở lên. Trong một số trường hợp đặc biệt như đã bị xử lý hành chính, có tiền án chưa xóa án tích hoặc gây ảnh hưởng xấu đến an ninh trật tự, dù tài sản dưới 2.000.000 đồng vẫn có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự.

Tóm tắt nội dung chính:

  • Ngưỡng truy cứu hình sự cơ bản đối với hành vi trộm cắp là từ 2.000.000 đồng trở lên.
  • Dưới 2.000.000 đồng vẫn có thể bị truy cứu hình sự nếu thuộc trường hợp tái phạm, gây ảnh hưởng xấu đến trật tự trị an, hoặc tài sản là phương tiện kiếm sống chính của nạn nhân.
  • Khung hình phạt cao nhất của tội trộm cắp tài sản có thể lên đến 20 năm tù giam.
  • Việc định giá tài sản trong vụ án hình sự do Hội đồng định giá tài sản có thẩm quyền thực hiện nghiêm ngặt theo luật định.

1. Khái niệm và dấu hiệu pháp lý của tội trộm cắp tài sản

1.1. Tội trộm cắp tài sản là gì?

Tội trộm cắp tài sản là hành vi lén lút, bí mật chuyển dịch tài sản của người khác đang có chủ sở hữu hoặc người quản lý hợp pháp thành tài sản của mình một cách bất hợp pháp. Hành vi này hoàn toàn trái pháp luật và bị nghiêm trị theo quy định của luật sửa đổi Bộ luật Hình sự hiện hành nhằm bảo vệ quyền sở hữu của công dân.

Đặc trưng lớn nhất của tội danh này là tính chất “lén lút” nhằm che giấu hành vi phạm tội đối với chủ sở hữu tài sản. Người thực hiện hành vi luôn có mong muốn chiếm đoạt tài sản thu về cho bản thân và cố ý giữ bí mật hoạt động của mình từ lúc bắt đầu cho đến khi hoàn thành việc dịch chuyển tài sản.

1.2. Các dấu hiệu nhận biết hành vi trộm cắp

Để nhận biết cấu thành tội phạm trộm cắp tài sản, cơ quan chức năng dựa trên các yếu tố cốt lõi bao gồm mặt khách quan, chủ quan, khách thể và chủ thể. Về mặt khách quan, người phạm tội thực hiện hành vi chiếm đoạt tài sản bằng thủ đoạn lén lút, âm thầm, lợi dụng lúc chủ sở hữu sơ hở, không chú ý để lấy tài sản.

Tội trộm cắp tài sản bao nhiêu tiền thì bị truy cứu trách nhiệm hình sự
Xác định giá trị tài sản là căn cứ hàng đầu để xử lý tội trộm cắp tài sản

Cần phân biệt rõ trộm cắp với một số hành vi chiếm đoạt khác dễ gây nhầm lẫn khác. Điển hình như hành vi công nhiên chiếm đoạt tài sản là việc lấy tài sản công khai ngay trước mắt chủ sở hữu do họ không thể ngăn cản, hay hành vi lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản xuất phát từ một giao dịch hợp pháp trước đó rồi mới nảy sinh ý định chiếm đoạt. Ngoài ra, việc xác định đúng tội danh cũng quan trọng tương tự như việc định danh các tội liên quan đến kinh tế như tội trốn thuế trong hệ thống tư pháp.

2. Ngưỡng giá trị tài sản để bị truy cứu trách nhiệm hình sự

2.1. Mức giá trị tài sản tối thiểu theo Bộ luật Hình sự hiện hành

Theo quy định tại Điều 173 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017), ngưỡng giá trị tài sản tối thiểu để truy cứu trách nhiệm hình sự đối với tội trộm cắp tài sản là từ 2.000.000 đồng trở lên. Đây là mốc định lượng cơ bản làm ranh giới giữa việc xử phạt vi phạm hành chính và việc khởi tố vụ án hình sự.

Nếu giá trị tài sản dưới mức 2.000.000 đồng và không đi kèm các tình tiết đặc biệt do luật quy định, người thực hiện hành vi chỉ bị xử phạt vi phạm hành chính. Mức phạt tiền trong xử phạt hành chính đối với hành vi trộm vặt thường dao động từ vài triệu đồng theo quy định của pháp luật xử lý vi phạm hành chính hiện hành.

2.2. Các trường hợp truy cứu hình sự không phụ thuộc giá trị tài sản

Pháp luật hình sự Việt Nam cũng quy định rõ các trường hợp dù tài sản trộm cắp trị giá dưới 2.000.000 đồng nhưng người thực hiện vẫn bị truy cứu trách nhiệm hình sự. Các trường hợp ngoại lệ này được áp dụng nhằm răn đe các đối tượng có nhân thân xấu hoặc hành vi gây nguy hiểm lớn cho xã hội.

Mức phạt tội trộm cắp tài sản theo quy định hiện hành
Dưới 2 triệu đồng vẫn có thể bị truy cứu hình sự nếu thuộc các tình tiết đặc biệt

Cụ thể, các tình tiết dẫn đến việc khởi tố không phụ thuộc vào hạn mức giá trị tài sản bao gồm: đã bị xử phạt vi phạm hành chính về hành vi chiếm đoạt tài sản mà còn vi phạm; đã cũ bị kết án về tội chiếm đoạt tài sản chưa được xóa án tích; gây ảnh hưởng xấu đến an ninh, trật tự, an toàn xã hội; tài sản là phương tiện kiếm sống chính của người bị hại và gia đình họ hoặc tài sản bị mất là các loại di vật, cổ vật có giá trị văn hóa lịch sử.

3. Các khung hình phạt đối với tội trộm cắp tài sản

3.1. Khung hình phạt cơ bản

Khung hình phạt cơ bản đối với tội trộm cắp tài sản được quy định tại Khoản 1 Điều 173 Bộ luật Hình sự. Theo đó, người nào trộm cắp tài sản trị giá từ 2.000.000 đồng đến dưới 50.000.000 đồng hoặc dưới 2.000.000 đồng nhưng thuộc các trường hợp ngoại lệ đã nêu sẽ đối diện với mức án cải tạo không giam giữ đến 03 năm hoặc phạt tù từ 06 tháng đến 03 năm.

Mức hình phạt cụ thể trong khung cơ bản sẽ được Tòa án quyết định dựa trên tính chất nguy hiểm của hành vi phạm tội, các tình tiết cụ thể của vụ án cũng như nhân thân của người phạm tội tại phiên tòa xét xử sơ thẩm của Ban xét xử TAND khu vực hoặc TAND cấp tỉnh.

3.2. Khung hình phạt tăng nặng theo giá trị tài sản hoặc tình tiết khác

Hình phạt sẽ tăng lên đáng kể khi giá trị tài sản trộm cắp tăng dần hoặc đi kèm các yếu tố có tính nguy hiểm cao. Dưới đây là bảng tổng hợp các khung hình phạt tăng nặng theo giá trị tài sản và tình tiết kèm theo để bạn đọc dễ dàng so sánh:

Khung hình phạt Giá trị tài sản / Tình tiết điển hình Mức phạt tù
Khung 2 Từ 50 triệu đến dưới 200 triệu đồng; phạm tội có tổ chức; có tính chất chuyên nghiệp; hành hung để tẩu thoát… Phạt tù từ 02 năm đến 07 năm
Khung 3 Từ 200 triệu đến dưới 500 triệu đồng; lợi dụng thiên tai, dịch bệnh… Phạt tù từ 07 năm đến 15 năm
Khung 4 Từ 500 triệu đồng trở lên; lợi dụng hoàn cảnh chiến tranh, tình trạng khẩn cấp… Phạt tù từ 12 năm đến 20 năm

Các mức tăng nặng này đòi hỏi quy trình xét xử phải được tiến hành chặt chẽ để đảm bảo không bỏ lọt tội phạm nhưng cũng không làm oan người vô tội. Việc xem xét kỹ các yếu tố khách quan luôn là ưu tiên hàng đầu tại tòa án các cấp.

3.3. Hình phạt bổ sung

Bên cạnh hình phạt chính là cải tạo không giam giữ hoặc phạt tù có thời hạn, người phạm tội trộm cắp tài sản còn có thể phải chịu các hình phạt bổ sung. Bộ luật Hình sự quy định người phạm tội có thể bị phạt tiền từ 5.000.000 đồng đến 50.000.000 đồng.

Ngoài ra, tùy thuộc vào tính chất công việc của người phạm tội tại thời điểm thực hiện hành vi, họ có thể bị cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định từ 01 năm đến 05 năm. Điều này nhằm hạn chế khả năng tái phạm của đối tượng tham gia hành vi phạm pháp.

4. Định giá tài sản bị trộm cắp và các yếu tố ảnh hưởng khác

4.1. Nguyên tắc định giá tài sản trong vụ án hình sự

Để trả lời chính xác câu hỏi tội trộm cắp tài sản bao nhiêu tiền thì bị truy cứu, quy trình định giá tài sản đóng vai trò quyết định. Theo nguyên tắc tố tụng, cơ quan điều tra sẽ yêu cầu Hội đồng định giá tài sản trong tố tụng hình sự tiến hành xác định giá trị thực tế của tài sản tại thời điểm và địa điểm xảy ra vụ án trộm cắp.

Truy cứu trách nhiệm hình sự trộm cắp tài sản đối với các đối tượng vi phạm
Hội đồng định giá tài sản sẽ tiến hành thẩm định giá trị tài sản bị mất của nạn nhân

Giá trị tài sản thường được đối chiếu dựa trên giá thị trường của tài sản mới cùng loại hoặc tài sản có cấu hình, công năng tương đương. Đối với tài sản đã qua sử dụng, Hội đồng định giá phải tính toán phần trăm hao mòn tự nhiên để đưa ra con số giá trị còn lại chính xác nhất làm căn cứ khởi tố tội phạm.

4.2. Trường hợp tài sản không thể định giá hoặc định giá phức tạp

Nhiều vụ án thực tế gặp khó khăn khi tài sản bị trộm cắp là đồ cổ, tác phẩm nghệ thuật độc bản hoặc các tài liệu mang tính chất bảo mật riêng tư. Trong các tình huống phức tạp không thể xác định giá trị bằng phương pháp thông thường, các cơ quan tiến hành tố tụng sẽ trưng cầu giám định chuyên môn từ các tổ chức chuyên ngành.

Kết luận giám định chuyên môn sẽ là bằng chứng pháp lý quan trọng để cơ quan công an tiếp nhận tin báo (như Công an cấp xã hoặc Cơ quan điều tra cấp tỉnh) làm cơ sở xác định tội danh phù hợp. Nếu vẫn không thể làm rõ được giá trị bằng số tiền cụ thể, các cơ quan thẩm quyền sẽ cân nhắc áp dụng các tình tiết định khung khác phù hợp với bối cảnh thực tế vụ án.

4.3. Các tình tiết tăng nặng, giảm nhẹ trách nhiệm hình sự

Các tình tiết tăng nặng và giảm nhẹ đóng vai trò then chốt trong việc quyết định mức phạt tù cuối cùng của bị cáo. Các tình tiết giảm nhẹ quy định tại Điều 51 Bộ luật Hình sự bao gồm người phạm tội tự nguyện sửa chữa, bồi thường thiệt hại hoặc khắc phục hậu quả, phạm tội lần đầu và thuộc trường hợp ít nghiêm trọng, tích cực hợp tác với cơ quan điều tra.

Ngược lại, các tình tiết làm tăng nặng trách nhiệm hình sự bao gồm việc phạm tội có tính chất chuyên nghiệp, tái phạm nguy hiểm, lợi dụng hoàn cảnh chiến tranh, thiên tai để trục lợi, hoặc phạm tội đối với người già, trẻ em, người không có khả năng tự vệ. Các yếu tố này luôn được Hội đồng xét xử xem xét kỹ lưỡng trước khi tuyên án.

5. Khi nào cần liên hệ luật sư về tội trộm cắp tài sản?

Khi bản thân hoặc người thân bị tạm giữ, tạm giam hoặc nhận quyết định khởi tố liên quan đến hành vi trộm cắp, việc chủ động thuê luật sư hình sự là vô cùng cần thiết. Luật sư sẽ hỗ trợ bạn kiểm tra lại tính chính xác của biên bản định giá tài sản và kịp thời phát hiện các sai sót trong quá trình điều tra nhằm bảo vệ tốt nhất quyền lợi hợp pháp của bạn.

Sự tham gia của các chuyên gia pháp luật giàu kinh nghiệm giúp đảm bảo bị can, bị cáo không bị ép cung, mớm cung và được áp dụng đầy đủ các tình tiết giảm nhẹ theo đúng quy định. Quý khách hàng tại khu vực phía Nam có thể tự tin lựa chọn dịch vụ luật sư hình sự của các tổ chức uy tín để có được định hướng xử lý tối ưu và an toàn nhất cho trường hợp của mình.

6. Câu hỏi thường gặp về tội trộm cắp tài sản bao nhiêu tiền thì bị truy cứu

Trộm cắp tài sản dưới 2 triệu đồng có bị đi tù không?

Thông thường trộm cắp dưới 2 triệu đồng chỉ bị xử phạt vi phạm hành chính. Tuy nhiên, nếu người vi phạm thuộc một trong các trường hợp như đã bị xử lý hành chính về hành vi chiếm đoạt, đã có tiền án chưa xóa án tích về tội xâm phạm sở hữu, hoặc hành vi ảnh hưởng xấu đến trật tự xã hội thì vẫn có thể bị truy cứu hình sự và đối diện với án tù.

Giá trị tài sản để truy cứu hình sự tội trộm cắp được xác định như thế nào?

Giá trị này được xác định bởi Hội đồng định giá tài sản trong tố tụng hình sự dựa trên giá trị trường của tài sản tại thời điểm, địa điểm bị chiếm đoạt. Đối với đồ vật cũ, mức giá sẽ dựa trên giá trị còn lại sau khi trừ đi tỷ lệ hao mòn thực tế theo quy định pháp luật.

Trộm cắp tài sản của người thân có bị truy cứu trách nhiệm hình sự không?

Có. Pháp luật hình sự bảo vệ quyền sở hữu của mọi công dân không phân biệt mối quan hệ gia đình. Do đó, nếu trộm cắp tài sản của người thân (như bố mẹ, anh em) đạt ngưỡng định lượng quy định hoặc thuộc trường hợp đặc biệt, người vi phạm vẫn bị xử lý hình sự bình thường nếu có yêu cầu hoặc khi cơ quan chức năng phát hiện hành vi phạm tội.

Người dưới 18 tuổi phạm tội trộm cắp tài sản sẽ bị xử lý như thế nào?

Người từ đủ 16 tuổi trở lên phải chịu trách nhiệm hình sự về mọi loại tội phạm. Người từ đủ 14 tuổi đến dưới 16 tuổi chỉ chịu trách nhiệm về tội phạm rất nghiêm trọng hoặc đặc biệt nghiêm trọng. Khi xử lý người dưới 18 tuổi tội trộm cắp, cơ quan tư pháp luôn áp dụng nguyên tắc nhân đạo, chủ yếu mang tính giáo dục, hướng thiện và mức hình phạt tù tối đa không quá 3/4 mức hình phạt áp dụng đối với người trưởng thành.

Nếu bị vu khống tội trộm cắp tài sản thì phải làm gì?

Trong trường hợp bị vu khống, bạn cần giữ bình tĩnh, tuyệt đối không tự ý thỏa thuận đền bù khi mình không thực hiện hành vi. Hãy nhanh chóng thu thập các chứng cứ ngoại phạm (như camera giám sát, người làm chứng chứng minh mình ở vị trí khác) và liên hệ ngay với người có chuyên môn pháp lý hoặc cơ quan công an gần nhất để trình báo sự việc bị vu oan.

Tái phạm tội trộm cắp tài sản có bị tăng nặng hình phạt không?

Có. Hành vi tái phạm hoặc tái phạm nguy hiểm thể hiện nhân thân xấu và mức độ coi thường pháp luật cao của người phạm tội. Đây là một trong những tình tiết tăng nặng trách nhiệm hình sự định khung tại khoản 2 Điều 173 Bộ luật Hình sự, có thể khiến bị cáo đối diện với khung hình phạt nghiêm khắc hơn từ 02 năm đến 07 năm tù giam.

Qua các nội dung nêu trên, thắc mắc về việc tội trộm cắp tài sản bao nhiêu tiền thì bị truy cứu đã được quy định rất chi tiết trong hệ thống luật Việt Nam hiện hành. Nắm chắc các quy định này giúp mỗi cá nhân nâng cao nhận thức bảo vệ tài sản cũng như tránh các rủi ro pháp lý đáng tiếc.

Tư vấn chuyên môn

Nội dung được biên soạn và chịu trách nhiệm chuyên môn bởi Luật sư Bùi Khắc Long (Chứng chỉ hành nghề số 17116/TP/LS-CCHN — Đoàn Luật sư TP.HCM) cùng đội ngũ Công ty Luật TNHH Duy Minh, có kinh nghiệm thực tế trong các lĩnh vực hình sự, đất đai, dân sự, thừa kế và doanh nghiệp tại TP.HCM. Mỗi vụ việc có tình tiết riêng; khi hồ sơ phức tạp, có tranh chấp hoặc sắp phát sinh thủ tục tố tụng, Quý khách nên trao đổi trực tiếp với luật sư để được đánh giá hồ sơ và định hướng phương án phù hợp. Hotline: 0984 138 515 — Website: https://luatsuhcm.com.vn

*Lưu ý: Nội dung bài viết chỉ mang tính chất tham khảo và không thay thế cho tư vấn pháp lý chuyên sâu. Do tính chất đặc thù và các tình tiết riêng biệt của mỗi vụ việc, giải pháp thực tế có thể thay đổi tùy thuộc vào hồ sơ và bối cảnh pháp lý tại từng thời điểm. Để nhận phương án tối ưu cho trường hợp của mình, Quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp Công ty Luật TNHH Duy Minh — Hotline 0984 138 515 để được hướng dẫn cụ thể.

Cần Tư Vấn Pháp Lý?

Liên hệ ngay Luật sư TPHCM qua Hotline: 0984 138 515 để được hỗ trợ kịp thời.